Trong các công trình điện hiện nay, việc lựa chọn kích thước máng cáp phù hợp đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo an toàn cũng như tính ổn định cho hệ thống. Máng cáp 200×100 là một trong những kích thước phổ biến nhất bởi khả năng dẫn hướng và bảo vệ dây điện hiệu quả, đồng thời phù hợp với nhiều loại công trình từ tòa nhà, nhà xưởng đến hạ tầng kỹ thuật. Với thiết kế chuẩn công nghiệp và độ bền cao, sản phẩm này đang là lựa chọn ưu tiên của nhiều đơn vị thi công cơ điện.
Thông số kỹ thuật máng cáp 200×100
Khi tìm hiểu về máng cáp 200×100, các thông số kỹ thuật luôn là yếu tố quan trọng mà kỹ sư và nhà thầu quan tâm. Đây là kích thước lý tưởng để quản lý hệ thống dây dẫn có mật độ vừa phải, đồng thời giảm nguy cơ hư hỏng và nhiễu tín hiệu trong quá trình vận hành.
Các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn gồm:
-
Kích thước: Rộng 200mm – Cao 100mm, phù hợp cho nhiều tuyến dây trung bình.
-
Độ dày vật liệu: 0.8mm – 2.0mm tùy tải trọng và yêu cầu công trình.
-
Vật liệu sản xuất: Tôn sơn tĩnh điện, tôn mạ kẽm, tôn nhúng nóng hoặc inox 304 chống ăn mòn.
-
Chiều dài tiêu chuẩn: 2.5m/đốt, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
-
Kiểu nắp: Có nắp hoặc không nắp tùy nhu cầu bảo vệ dây dẫn.
-
Kiểu liên kết: Bằng pat nối, bulong – đai ốc giúp đảm bảo độ chắc chắn cho toàn hệ thống.
Nhờ cấu tạo bền bỉ và khả năng chịu tải tốt, máng cáp 200×100 phù hợp sử dụng trong môi trường nhà xưởng, công trình thương mại hoặc hệ thống kỹ thuật tòa nhà.
(Từ khóa xuất hiện 4 lần đến đây)
Bản vẽ kỹ thuật máng cáp 200×100
Để việc triển khai lắp đặt đạt hiệu quả cao, bản vẽ chi tiết của máng cáp 200×100 là tài liệu không thể thiếu. Bản vẽ không chỉ thể hiện cấu tạo, chiều dài, độ dày mà còn mô tả vị trí lắp đặt phụ kiện như co, tê, giảm, nắp máng hay pat treo.
Thông thường bản vẽ kỹ thuật sẽ bao gồm:
-
Mặt cắt thể hiện kích thước rộng 200mm – cao 100mm rõ ràng.
-
Độ dày vật liệu và dung sai sản xuất.
-
Cấu trúc mép gấp giúp tăng độ cứng cho máng cáp.
-
Vị trí bulong, pat treo trần hoặc treo tường.
-
Hướng dẫn liên kết với máng cáp khác để tạo thành tuyến hoàn chỉnh.

Nhờ bản vẽ chính xác này, kỹ sư có thể tính toán được tuyến đi dây hợp lý, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn. Với những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao, bản vẽ chi tiết của máng cáp 200×100 còn giúp bố trí hệ thống kỹ thuật gọn gàng và dễ bảo trì về sau.











