Cập nhật báo giá thang máng cáp điện 2026 mới

Báo giá thang máng cáp phụ thuộc vào kích thước, độ dày tôn, vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt. Với cùng chiều rộng 200 mm, sản phẩm dày 1,5 mm thường có giá cao hơn loại 1,0 mm. Ngoài chi phí thang cáp, chủ đầu tư còn cần tính phụ kiện, giá đỡ và nhân công lắp đặt. Bài viết tổng hợp bảng giá tham khảo năm 2026 theo từng quy cách, đồng thời hướng dẫn cách lựa chọn và dự toán vật tư cho công trình.

Thang máng cáp điện là gì?

Thang máng cáp điện là hệ thống kết cấu dùng để nâng đỡ và dẫn hướng dây cáp trong công trình. Hệ thống thường gồm thang cáp, máng cáp, phụ kiện và bộ phận giá đỡ. Thang cáp có hai thanh dọc liên kết bằng các bậc ngang, tạo thành kết cấu dạng thang. Khoảng hở giữa các bậc giúp không khí lưu thông quanh dây dẫn.

Thang máng cáp điện
Thang máng cáp điện

Cập nhật báo giá thang máng cáp điện mới

Báo giá thang máng cáp thay đổi theo quy cách sản phẩm và chi phí vật liệu. Bảng dưới đây tổng hợp đơn giá tham khảo cho thang cáp điện sơn tĩnh điện.

Thông số áp dụng:

  • Chiều dài tham khảo: 2.500 mm/thanh.
  • Kích thước: Rộng × Cao (W × H), đơn vị mm.
  • Độ dày tôn: 1,0 mm; 1,2 mm; 1,5 mm.
  • Đơn giá: VNĐ/mét dài.

Bảng giá thang cáp điện theo kích thước và độ dày

Kích thước (mm) Tôn 1,0 mm Tôn 1,2 mm Tôn 1,5 mm
50×50 50.000 58.000 80.000
60×40 46.000 55.000 65.000
75×50 52.000 60.000 73.000
100×50 70.000 85.000 106.000
100×75 90.000 109.000 135.000
100×100 110.000 132.000 165.000
150×50 75.000 90.000 113.000
150×75 94.000 114.000 141.000
150×100 120.000 132.000 145.000
200×50 82.000 96.000 119.000
200×75 104.000 118.000 148.000
200×100 124.000 141.500 178.000
250×50 88.000 101.000 125.000
250×75 109.000 124.000 155.000
250×100 128.000 147.000 183.000
300×50 93.000 105.500 129.000
300×75 114.000 129.000 158.000
300×100 133.000 152.000 187.000
350×50 102.300 111.000 135.000
350×75 125.400 134.000 162.000
350×100 146.300 157.000 191.000
400×50 112.200 116.000 140.000
400×100 160.000 162.000 198.000
400×150 176.000 184.800 207.900
500×50 123.200 130.000 155.000
500×100 176.000 185.000 216.000
500×150 193.600 205.000 230.000
600×100 193.600 205.000 229.000
600×150 212.300 220.000 240.000
600×200 222.900 239.000 260.000
800×100 212.300 235.000 276.000
800×150 233.500 245.000 284.000
800×200 244.200 249.000 290.000
1000×100 233.200 260.000 302.000
1000×150 245.000 275.300 320.000
1000×200 260.000 284.000 360.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ áp dụng để tham khảo và lập dự toán sơ bộ. Giá chưa được xác nhận cho HT NEXTECH. Nguồn tham khảo chưa làm rõ việc bao gồm VAT, phụ kiện và vận chuyển.

Cách tính chi phí thang cáp theo mét dài

Đơn giá theo mét giúp chủ đầu tư ước tính chi phí vật tư từ bản vẽ tuyến cáp.

Ví dụ, công trình cần 100 mét thang cáp 200×100 mm, tôn dày 1,2 mm. Với đơn giá tham khảo 141.500 đồng/mét:

Chi phí thang cáp = 100 × 141.500 = 14.150.000 đồng.

Đây mới là chi phí các đoạn thang thẳng. Dự toán hoàn chỉnh cần bổ sung phụ kiện, giá đỡ, vận chuyển và thi công.

Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá thang máng cáp

Hai sản phẩm cùng kích thước chưa chắc có đơn giá giống nhau. Chênh lệch thường xuất phát từ vật liệu, kết cấu và yêu cầu gia công.

Kích thước và độ dày vật liệu

Chiều rộng, chiều cao và độ dày tôn ảnh hưởng trực tiếp đến lượng thép sử dụng. Theo bảng tham khảo, thang cáp 200×100 mm dày 1,0 mm có giá 124.000 đồng/mét. Với độ dày 1,5 mm, giá tăng lên 178.000 đồng/mét. Tuy nhiên, không nên chọn độ dày chỉ dựa trên giá. Kỹ sư cần kiểm tra tải trọng cáp và khoảng cách giữa các giá đỡ.

Vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt

Thang máng cáp sơn tĩnh điện thường được xem xét cho khu vực trong nhà có điều kiện môi trường phù hợp. Với tuyến ngoài trời, thang cáp mạ kẽm nhúng nóng có thể được ưu tiên nhờ lớp kẽm bảo vệ bề mặt thép.

Tại môi trường có nguy cơ ăn mòn cao, vật liệu inox phù hợp cũng có thể được lựa chọn. Chủ đầu tư cần xác định rõ mác inox và điều kiện tiếp xúc. Mỗi phương án có chi phí sản xuất khác nhau. Vì vậy, báo giá thang máng cáp cần ghi rõ vật liệu và phương pháp hoàn thiện.

Phụ kiện và khối lượng đặt hàng

Một tuyến cáp không chỉ gồm các đoạn thẳng. Công trình còn cần co ngang, co lên, co xuống, ngã ba và các bộ nối. Tuyến có nhiều điểm chuyển hướng thường phát sinh thêm phụ kiện và công lắp đặt. Những sản phẩm gia công theo bản vẽ riêng cũng cần được báo giá riêng.

Hướng dẫn cách lắp thang cáp điện cơ bản

Thi công thang cáp phải tuân theo bản vẽ được phê duyệt và hướng dẫn của nhà sản xuất. Quy trình cơ bản gồm các bước sau.

Bước 1: Kiểm tra vật tư và bản vẽ

Đội thi công cần đối chiếu kích thước, số lượng thang cáp và phụ kiện với hồ sơ thiết kế. Đồng thời, kiểm tra vị trí tuyến cáp, cao độ và khả năng chịu tải của kết cấu đỡ.

Bước 2: Định vị và lắp đặt giá đỡ

Tiến hành xác định vị trí các giá treo, thanh chống hoặc giá đỡ trên tường và kết cấu công trình. Khoảng cách giá đỡ phải được xác định theo tải trọng và thông số sản phẩm. Không áp dụng một khoảng cách cố định cho mọi loại thang cáp.

Hướng dẫn cách lắp thang cáp điện cơ bản
Hướng dẫn cách lắp thang cáp điện cơ bản

Bước 3: Lắp đặt và liên kết các đoạn thang

Đưa các đoạn thang lên hệ giá đỡ, sau đó sử dụng bản nối và bulông phù hợp để liên kết. Tại vị trí chuyển hướng, cần sử dụng phụ kiện tương ứng. Trường hợp phải cắt thang, mép cắt cần được xử lý để tránh làm hỏng vỏ cáp.

Bước 4: Kiểm tra và nghiệm thu

Sau khi lắp đặt, kiểm tra độ ổn định của giá đỡ, các điểm nối và liên kết điện theo thiết kế. Chỉ tiến hành bố trí cáp khi hệ thống đạt yêu cầu nghiệm thu. Việc kéo và sắp xếp cáp phải tuân thủ bán kính uốn, tải trọng và yêu cầu phân tuyến.

HT NEXTECH – Tư vấn và báo giá thang máng cáp theo yêu cầu

HT NEXTECH cung cấp giải pháp thang máng cáp cho nhà xưởng, nhà máy và công trình điện. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, kích thước, độ dày và yêu cầu vật liệu để được tư vấn lựa chọn sản phẩm. Liên hệ HT NEXTECH để nhận báo giá thang máng cáp theo quy cách và khối lượng thực tế của dự án.

Báo giá thang máng cáp phụ thuộc vào kích thước, độ dày tôn, vật liệu và phụ kiện đi kèm. Bảng giá tham khảo giúp chủ đầu tư ước tính chi phí ban đầu, nhưng chưa phản ánh toàn bộ chi phí lắp đặt. Để có dự toán chính xác, cần xác định tải trọng cáp, môi trường sử dụng và tổng chiều dài tuyến. Những thông tin này cũng giúp đơn vị cung cấp đề xuất đúng quy cách sản phẩm.

Để lại một bình luận

Số điện thoại