Tủ điện phân phối DB (Distribution Board) là một trong những thiết bị quan trọng nhất trong hệ thống điện dân dụng lẫn công nghiệp. Với khả năng phân phối, bảo vệ và kiểm soát nguồn điện theo từng khu vực, tủ giúp tối ưu vận hành cũng như đảm bảo an toàn. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết cấu tạo, thông số và ưu – nhược điểm để bạn hiểu rõ hơn trước khi lựa chọn.
Thông số kỹ thuật tủ điện phân phối DB
Để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm, người dùng cần nắm rõ các thông số kỹ thuật phổ biến của tủ điện phân phối. Những thông số này quyết định khả năng chịu tải, độ an toàn và độ bền trong suốt quá trình vận hành.
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60439-1, IEC/EN 60529 |
| Điện áp định mức | 220-230 / 380-415 VAC |
| Tần số định mức | 50 Hz / 60Hz |
| Dòng điện tối đa | 1000 A |
| Cấp bảo vệ(IP) | IP43 – IP 55 |
| Độ tăng nhiệt tối đa | 50°C |
| Dòng cắt | 6kA – 50kA |
Thông tin vỏ tủ:
| Hạng mục | Mô tả chi tiết |
| Vật liệu vỏ | Gia công từ tôn thép chất lượng cao, nhập khẩu và đáp ứng yêu cầu dùng trong công nghiệp. |
| Bề mặt hoàn thiện | Phủ sơn tĩnh điện màu RAL 7032, RAL 7033 hoặc lựa chọn mạ kẽm. Độ dày vật liệu tùy cấu hình, từ 1.2mm đến 2mm. Có thể chọn màu theo yêu cầu kỹ thuật riêng. |
| Kết cấu cánh tủ | Tùy nhu cầu thiết kế: loại một cánh hoặc hai cánh, bảo đảm độ cứng và khả năng đóng mở ổn định. |
| Tiêu chuẩn thiết kế | Sản xuất theo tiêu chuẩn IEC 61439-1 về tủ điện hạ áp. |
| Cấp độ bảo vệ IP | Đáp ứng tiêu chuẩn IEC 60529, phù hợp môi trường lắp đặt thực tế. |
Kích thước tủ
Các kích thước dưới đây có thể tùy chỉnh theo yêu cầu bố trí không gian hoặc theo số lượng thiết bị lắp đặt bên trong.
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Kích thước (mm) |
| H | Chiều cao tổng thể | 450 – 2000 |
| W | Chiều rộng tủ | 600 – 800 – 1000 |
| D | Chiều sâu tủ | 600 – 800 – 1000 |
Chức năng của tủ điện phân phối DB là gì?
Là thiết bị trung gian quan trọng trong mạng điện, tủ điện phân phối đảm nhận nhiệm vụ phân chia nguồn điện đến từng phòng, từng khu vực hoặc từng nhóm thiết bị. Đồng thời, tủ còn đóng vai trò bảo vệ hệ thống trước các sự cố như quá tải, ngắn mạch hoặc rò điện. Đây là yếu tố giúp toàn bộ hệ thống điện vận hành hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

Ưu và nhược điểm của tủ điện phân phối DB
Trước khi lựa chọn, người dùng nên hiểu rõ ưu và hạn chế của tủ điện phân phối để đảm bảo thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế.
Ưu điểm
Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật, tủ điện phân phối DB mang đến nhiều lợi ích rõ rệt. Một số ưu điểm nổi bật gồm:
- Phân phối điện an toàn và ổn định.
- Dễ lắp đặt, dễ vận hành và bảo trì.
- Tối ưu diện tích, thiết kế gọn gàng.
- Bảo vệ hệ thống trước sự cố điện.
- Độ bền cao nhờ vật liệu thép sơn tĩnh điện.

Nhược điểm
Tuy mang nhiều lợi ích, tủ điện phân phối vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Những hạn chế này không quá lớn nhưng cần lưu ý khi thiết kế và lắp đặt:
- Phải chọn đúng kích thước và số lượng đường điện ra để tránh quá tải.
- Yêu cầu thợ kỹ thuật đấu nối đúng chuẩn để đảm bảo an toàn.
- Cần kiểm tra định kỳ để duy trì hiệu suất dẫn điện.
Tủ điện phân phối DB là giải pháp tối ưu cho mọi hệ thống điện nhờ khả năng phân phối tải, bảo vệ và vận hành bền bỉ. Việc lựa chọn đúng thông số và đúng nhu cầu sẽ giúp hệ thống điện hoạt động an toàn và hiệu quả lâu dài.







